漏 (lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rò rỉ, hở, sót". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 漏水 (lòu shuǐ), 漏洞 (lòu dòng), 遗漏 (yí lòu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 漏 (lòu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
漏 có nghĩa là Rò rỉ, hở, sót.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 漏 thuộc mức trung cấp.
漏 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 屚 (lòu) bên phải. 屚 là hình ảnh mái nhà (尸) có nước nhỏ giọt xuống từ các khe hở (雨). Kết hợp lại, 漏 diễn tả nước rò rỉ qua mái nhà hoặc vật chứa bị thủng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (尸) đang mưa (雨) nhưng nước không chảy vào máng mà nhỏ giọt xuống từ các lỗ hổng, tạo thành vũng nước (氵) nhỏ trên sàn nhà.
厨房的水管漏水了。
chú fáng de shuǐ guǎn lòu shuǐ le
Ống nước trong bếp bị rò rỉ rồi.
这个计划有漏洞。
zhè ge jì huà yǒu lòu dòng
Kế hoạch này có lỗ hổng.
别遗漏任何细节。
bié yí lòu rèn hé xì jié
Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 漏 gồm bộ 氵 (nước) và 屚 (mái nhà có nước nhỏ giọt). Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 屚 là hình ảnh nước rò rỉ qua mái nhà. Vì vậy, 漏 mang nghĩa rò rỉ, thoát ra ngoài một cách không mong muốn, và mở rộng thành lỗ hổng, bỏ sót.