徯 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chờ đợi, đường nhỏ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徯径 (xī jìng), 徯望 (xī wàng), 徯后 (xī hòu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徯 (xī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徯 có nghĩa là Chờ đợi, đường nhỏ.
Ký tự 徯 kết hợp bộ 彳 (bước chân trái) và phần 奚 (xī) - vốn mô tả một người nô lệ bị trói. Trong 徯, bộ 彳 gợi ý sự di chuyển hoặc con đường, còn 奚 đóng vai trò chỉ âm và mang ý nghĩa bị ràng buộc, chờ đợi. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một con đường nhỏ hẹp mà người ta phải chờ đợi ai đó đi qua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (彳) đang đứng chờ đợi (奚) trên một con đường mòn nhỏ hẹp.
山间有一条徯径。
shān jiān yǒu yī tiáo xī jìng
Giữa núi có một con đường mòn nhỏ.
他在徯望好消息。
tā zài xī wàng hǎo xiāo xī
Anh ấy đang mong chờ tin tốt.
这里的百姓在徯后。
zhè lǐ de bǎi xìng zài xī hòu
Người dân ở đây đang mong chờ minh quân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徯 gồm bộ 彳 (bước chân trái, biểu thị sự di chuyển hoặc đường đi) và phần 奚 (chỉ âm xī, đồng thời mang ý nghĩa nô lệ bị trói buộc). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con đường nhỏ hẹp, nơi người ta phải chờ đợi, giống như người nô lệ chờ được thả. Bộ 彳 cho thấy bối cảnh đường sá, còn 奚 bổ sung ý nghĩa chờ đợi, trì hoãn.