Hanzi Writer

Cách viết 徭 (yáo) — ý nghĩa “Lao dịch, dao dịch”

yáo 13 nét Bộ thủ: 彳

徭 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lao dịch, dao dịch". Nó có 13 nét, bộ thủ là 彳.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徭役 (yáo yì), 徭役负担 (yáo yì fù dān), 征徭 (zhēng yáo).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 徭 - yáo

Luyện viết 徭 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yáo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lao dịch, dao dịch.

Hán tự
Pinyinyáo (yao)
Ý nghĩaLao dịch, dao dịch
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 徭 gồm bộ 彳 (sự di chuyển) bên trái và 䍃 (một dạng cổ của chữ 器, nghĩa là đồ gốm) làm thành phần bên phải. Ban đầu, 徭 chỉ việc đi lại phục vụ cho nhà nước, như đi xa để làm việc công ích, giống như việc vận chuyển đồ gốm. Về sau, nghĩa chuyển thành lao dịch, chỉ công việc nặng nhọc mà người dân phải làm cho chính quyền.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (彳) đang phải gánh vác những chiếc bình gốm (䍃) nặng nề đi phục vụ vua chúa – đó là lao dịch (徭).

yáo yì
Dao dịch, lao dịch cưỡng bách
yáo yì fù dān
Gánh nặng lao dịch
zhēng yáo
thuế và lao dịch

古代人要服徭役。

gǔ dài rén yào fú yáo yì

Người cổ đại phải đi phu dịch (dao dịch).

徭役负担很重。

yáo yì fù dān hěn zhòng

Gánh nặng lao dịch rất nặng nề.

官府开始征徭。

guān fǔ kāi shǐ zhēng yáo

Quan phủ bắt đầu trưng thu sưu dịch.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yáo 13
de / dé / děi 11
pái 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 徭 - yáo

Luyện viết 徭 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 徭

Chữ 徭 gồm bộ 彳 (sự di chuyển, đi lại) bên trái và phần bên phải là 䍃, một dạng cổ của chữ 器 (đồ gốm). Sự kết hợp này gợi ý về việc đi lại để vận chuyển hoặc làm việc với đồ gốm, từ đó liên tưởng đến lao dịch – công việc nặng nhọc mà người dân phải thực hiện cho nhà nước.

Hán tự có bộ thủ 彳

Hán tự 13 nét khác