岛 (dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đảo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 海岛 (hǎi dǎo), 岛屿 (dǎo yǔ), 岛国 (dǎo guó).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岛 (dǎo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岛 có nghĩa là Đảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 岛 thuộc mức trung cấp.
Chữ 岛 (dǎo) gồm bộ 山 (núi) ở trên và chữ 鸟 (chim) ở dưới. Theo truyền thống, đảo thường có núi và chim bay lượn, gợi hình ảnh một hòn đảo nổi giữa biển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đậu trên đỉnh núi giữa biển khơi – đó chính là hòn đảo!
这个海岛很漂亮。
zhè ge hǎi dǎo hěn piào liàng
Hòn đảo này rất đẹp.
这里有很多岛屿。
zhè lǐ yǒu hěn duō dǎo yǔ
Ở đây có rất nhiều đảo.
日本是一个岛国。
rì běn shì yí gè dǎo guó
Nhật Bản là một quốc đảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岛 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 鸟 (chim) ở dưới. Núi tượng trưng cho địa hình cao trên đảo, chim tượng trưng cho sự sống và sự di chuyển. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một hòn đảo có núi và chim bay, giúp liên tưởng đến nghĩa 'đảo'.