摧 (cuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phá hủy, bẻ gãy". Nó có 14 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摧毁 (cuī huǐ), 摧残 (cuī cán), 无坚不摧 (wú jiān bù cuī).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摧 (cuī) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摧 có nghĩa là Phá hủy, bẻ gãy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 摧 thuộc mức trung cấp.
摧 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 崔 (cuī), vốn là tên một ngọn núi cao. Ý nghĩa gốc liên quan đến việc dùng tay tác động lực mạnh để làm gãy đổ, như chặt cây hoặc phá vỡ vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) chặt đứt ngọn núi (崔) – một hành động phá hủy mạnh mẽ, không gì cản nổi.
洪水摧毁了许多房屋。
hóng shuǐ cuī huǐ le xǔ duō fáng wū
Lũ lụt đã phá hủy nhiều nhà cửa.
这种病摧残了他的身体。
zhè zhǒng bìng cuī cán le tā de shēn tǐ
Căn bệnh này đã tàn phá cơ thể anh ấy.
我们的意志无坚不摧。
wǒ men de yì zhì wú jiān bù cuī
Ý chí của chúng ta là bất khả chiến bại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 摧 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 崔 (núi cao). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 崔 gợi lên hình ảnh một ngọn núi vững chắc. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay tác động lực mạnh để làm sụp đổ, phá hủy những thứ to lớn, kiên cố.