Hanzi Writer

Cách viết 窜 (cuàn) — ý nghĩa “Chạy trốn, lẻn”

cuàn Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 穴

窜 (cuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chạy trốn, lẻn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逃窜 (táo cuàn), 乱窜 (luàn cuàn), 窜改 (cuàn gǎi).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窜 - cuàn

Luyện viết 窜 (cuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cuàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chạy trốn, lẻn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincuàn (cuan)
Ý nghĩaChạy trốn, lẻn
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 窜 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 串 (chuỗi) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về nơi trú ẩn, còn 串 mang ý nghĩa xuyên qua, liên kết. Hình ảnh ban đầu là con chuột chui qua hang, tượng trưng cho sự lẻn trốn nhanh nhẹn. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành chạy trốn, lẩn tránh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột nhắt (chuỗi 串 giống dấu chân nối tiếp) đang chui nhanh vào hang (bộ 穴) để trốn thoát khỏi con mèo – đó là '窜'!

táo cuàn
Bỏ chạy tán loạn, đào tẩu
luàn cuàn
Chạy loạn, chạy lung tung
cuàn gǎi
Xuyên tạc, sửa đổi trái phép

小偷向小巷逃窜。

xiǎo tōu xiàng xiǎo xiàng táo cuàn

Tên trộm tháo chạy vào con hẻm nhỏ.

老鼠在屋里乱窜。

lǎo shǔ zài wū lǐ luàn cuàn

Con chuột chạy loạn trong nhà.

他窜改了历史记录。

tā cuàn gǎi le lì shǐ jì lù

Anh ấy đã sửa đổi trái phép các ghi chép lịch sử.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cuàn 12
zhǎi 10
yǎo 10
yǎo 10
Luyện tập thứ tự nét cho 窜 - cuàn

Luyện viết 窜 (cuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窜

Chữ 窜 gồm bộ 穴 (hang) ở trên và 串 (chuỗi) ở dưới. Bộ 穴 chỉ nơi trú ẩn, còn 串 gợi ý sự di chuyển nhanh, liên tục. Ghép lại, ta có hình ảnh một con vật chui tọt vào hang để trốn, thể hiện nghĩa 'chạy trốn, lẻn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 12 nét khác