赐 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ban cho, ban tặng (từ cấp trên)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赐教 (cì jiào), 赏赐 (shǎng cì), 恩赐 (ēn cì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赐 (cì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赐 có nghĩa là Ban cho, ban tặng (từ cấp trên).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赐 thuộc mức trung cấp.
赐 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bối, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) ở bên trái và 易 (dịch, dễ) ở bên phải làm phần âm. Ban đầu, chữ này viết là 錫 (tích) với bộ 金 (kim loại), nhưng sau này được đơn giản hóa thành 赐, dùng bộ 贝 để chỉ việc ban tặng của cải, tiền bạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm vỏ sò (贝) dễ dàng (易) trao cho người khác - đó là hành động ban tặng.
请多多赐教。
qǐng duō duō cì jiào
Xin hãy chỉ giáo thêm cho tôi.
皇帝给了他赏赐。
huáng dì gěi le tā shǎng cì
Hoàng đế đã ban thưởng cho ông ấy.
这是上天的恩赐。
zhè shì shàng tiān de ēn cì
Đây là món quà của thượng đế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
赐 gồm bộ 贝 (bối) và chữ 易 (dịch). Bộ 贝 tượng trưng cho tiền bạc, của cải, gợi ý về vật chất được ban cho. Phần 易 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn mang ý nghĩa 'dễ dàng', tạo cảm giác việc ban tặng diễn ra thuận lợi, không gò bó. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ban cho, tặng' từ trên xuống.