恩 (ēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ơn, ân huệ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 感恩 (gǎn ēn), 恩人 (ēn rén), 恩情 (ēn qíng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恩 (ēn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恩 có nghĩa là Ơn, ân huệ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 恩 thuộc mức trung cấp.
恩 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 因 (nguyên nhân) ở trên. Chữ 因 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý 'nguyên nhân', còn bộ 心 thể hiện tình cảm xuất phát từ trái tim. Ý nghĩa gốc là lòng tốt xuất phát từ trái tim, tạo nên ân huệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) nằm dưới một tấm chăn (因) - khi ai đó đắp chăn cho bạn, bạn cảm thấy ấm áp và biết ơn (恩).
我们要学会感恩。
wǒ men yào xué huì gǎn ēn
Chúng ta cần học cách biết ơn.
他是我的恩人。
tā shì wǒ de ēn rén
Ông ấy là ân nhân của tôi.
我忘不了你的恩情。
wǒ wàng bù liǎo nǐ de ēn qíng
Tôi không thể quên được ơn nghĩa của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恩 gồm phần trên là 因 (nguyên nhân) và phần dưới là 心 (trái tim). Phần trên chỉ âm đọc và gợi ý 'nguyên nhân', phần dưới thể hiện tình cảm từ trái tim. Kết hợp lại, 恩 có nghĩa là lòng tốt xuất phát từ trái tim, tạo nên ân huệ.