橱 (chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tủ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 橱柜 (chú guì), 衣橱 (yī chú), 书橱 (shū chú).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 橱 (chú) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
橱 có nghĩa là Tủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 橱 thuộc mức trung cấp.
橱 gồm bộ 木 (gỗ) chỉ chất liệu và phần 厨 (chú) mang nghĩa 'nhà bếp'. Ban đầu, 橱 chỉ chiếc tủ đặt trong bếp để đựng thức ăn, dụng cụ nấu nướng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành tủ nói chung, dùng để đựng đồ đạc trong nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tủ gỗ (木) lớn đặt trong nhà bếp (厨), bên trong chứa đầy bát đĩa và thức ăn. Khi nhìn thấy bộ 木 và chữ 厨, bạn sẽ nhớ ngay đến chiếc tủ bếp bằng gỗ.
碗在橱柜里。
wǎn zài chú guì lǐ
Bát ở trong tủ bếp.
衣橱里有很多衣服。
yī chú lǐ yǒu hěn duō yī fú
Trong tủ có rất nhiều quần áo.
书橱里放满了书。
shū chú lǐ fàng mǎn le shū
Trong tủ sách chứa đầy sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 橱 gồm hai phần: bộ 木 (gỗ) ở bên trái, và chữ 厨 (nhà bếp) ở bên phải. Bộ 木 cho biết chất liệu làm tủ thường là gỗ, còn 厨 gợi ý vị trí ban đầu của tủ là trong nhà bếp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tủ' - một vật dụng bằng gỗ thường đặt trong bếp để đựng đồ.