厨 (chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bếp, nhà bếp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厨房 (chú fáng), 厨师 (chú shī), 下厨 (xià chú).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厨 (chú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厨 có nghĩa là Bếp, nhà bếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 厨 thuộc mức trung cấp.
Chữ 厨 (chú) kết hợp bộ 厂 (hán, vách đá hoặc mái che) ở trên và chữ 尌 (thụ, đứng) bên dưới. Ban đầu, nó mô tả một nơi trú ẩn dưới vách đá, nơi người ta nấu ăn. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng cho nhà bếp, nơi chuẩn bị thức ăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp (厨师) đang đứng (尌) dưới mái che (厂) để nấu ăn, đó chính là nhà bếp (厨房).
厨房里有很多人。
chú fáng lǐ yǒu hěn duō rén
Trong bếp có rất nhiều người.
他的哥哥是厨师。
tā dī gē gē shì chú shī
Anh trai của anh ấy là đầu bếp.
我喜欢为家人下厨。
wǒ xǐ huān wèi jiā rén xià chú
Tôi thích vào bếp nấu ăn cho gia đình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厨 gồm bộ 厂 (hán) tượng trưng cho mái che hoặc vách đá, và 尌 (thụ) có nghĩa là đứng. Sự kết hợp này gợi ý một nơi có mái che, nơi người ta đứng để nấu nướng, từ đó mang nghĩa là nhà bếp.