Hanzi Writer

Cách viết 厢 (xiāng) — ý nghĩa “Toa tàu, buồng”

xiāng Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 厂

厢 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Toa tàu, buồng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 车厢 (chē xiāng), 包厢 (bāo xiāng), 厢房 (xiāng fáng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 厢 - xiāng

Luyện viết 厢 (xiāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiāng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Toa tàu, buồng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiāng (xiang)
Ý nghĩaToa tàu, buồng
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

厢 combines the radical 厂 (cliff/shed) representing a building or shelter, with 相 (xiāng, mutual/to inspect) as the phonetic component. Originally it referred to a side room or annex in traditional Chinese architecture, later extended to mean compartments like train cars.

💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a long train car (厂) where people sit facing each other (相), like a room on wheels — that's 厢!

chē xiāng
Toa xe, thùng xe
bāo xiāng
Phòng riêng (trong nhà hàng, rạp hát)
xiāng fáng
Gian phòng bên, nhà phụ

车厢里很挤。

chē xiāng lǐ hěn jǐ

Trong toa xe rất đông đúc.

我们订了一个包厢。

wǒ men dìng le yí gè bāo xiāng

Chúng tôi đã đặt một phòng riêng.

他住在西厢房。

tā zhù zài xī xiāng fáng

Anh ấy sống ở gian nhà phía tây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiāng 11
9
9
hòu 9
Luyện tập thứ tự nét cho 厢 - xiāng

Luyện viết 厢 (xiāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 厢

Chữ 厢 gồm bộ 厂 (xưởng, mái hiên) ở trên, tượng trưng cho một tòa nhà hoặc nơi trú ẩn. Bên dưới là chữ 相 (tương, nhìn nhau), vừa là thành phần âm (phát âm xiāng) vừa gợi ý nghĩa 'hai bên đối diện'. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một gian phòng bên hông hoặc khoang tách biệt trong một công trình lớn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 厂

Hán tự 11 nét khác