厝 (cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặt (quan tài); Nhà (tiếng Mân Nam)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 厂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厝内 (cuò nèi), 厝边 (cuò biān), 停厝 (tíng cuò).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厝 (cuò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厝 có nghĩa là Đặt (quan tài); Nhà (tiếng Mân Nam).
| Hán tự | 厝 |
| Pinyin | cuò (cuo) |
| Ý nghĩa | Đặt (quan tài); Nhà (tiếng Mân Nam) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 厂 |
| Độ khó | 3.9/5 |
厝 là chữ hội ý, gồm bộ 厂 (vách đá, sườn núi) bên ngoài và chữ 昔 (quá khứ, xưa) bên trong. 厂 tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn 昔 gợi ý về việc đặt cái gì đó cũ vào một chỗ. Ban đầu, 厝 có nghĩa là đặt để, sau đó được dùng để chỉ việc quàn linh cữu, và trong tiếng Mân Nam, nó chuyển thành nghĩa 'nhà'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vách đá (厂) che chở cho một chiếc quan tài cũ (昔) được đặt tạm dưới đó – đó là '厝', vừa là nơi đặt đồ, vừa là mái nhà che chở.
他在厝内休息。
tā zài cuò nèi xiū xī
Anh ấy đang nghỉ ngơi trong nhà.
厝边的人很友好。
cuò biān de rén hěn yǒu hǎo
Hàng xóm rất thân thiện.
灵柩停厝在堂。
líng jiù tíng cuò zài táng
Linh cữu được quàn tạm tại sảnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厝 gồm bộ 厂 ở ngoài, tượng trưng cho vách đá hoặc mái che, và chữ 昔 bên trong, mang ý nghĩa quá khứ, cũ kỹ. Sự kết hợp này gợi lên việc đặt một vật gì đó cũ (như quan tài) vào nơi trú ẩn, từ đó phát triển thành nghĩa 'đặt' và sau này là 'nhà' trong tiếng Mân Nam, nơi mà ngôi nhà là chốn che chở cho gia đình.