臭 (chòu/xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thối / Hôi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 自, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 臭气 (chòu qì), 遗臭万年 (yí chòu wàn nián), 乳臭未干 (rǔ xiù wèi gān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臭 (chòu/xiù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 自 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臭 có nghĩa là Thối / Hôi.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chòu, xiù.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 臭 thuộc mức trung cấp.
臭 là chữ Hội ý, kết hợp từ bộ 自 (cái mũi) ở trên và bộ 犬 (con chó) ở dưới. Trong văn hóa cổ, chó có khứu giác cực nhạy, nên hình ảnh 'cái mũi của chó' tượng trưng cho việc ngửi thấy mùi. Từ đó, chữ 臭 mang nghĩa là mùi hôi thối, thứ mà chó thường đánh hơi thấy rõ nhất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犬) đưa cái mũi (自) lên ngửi thấy mùi hôi thối, nó nhăn mặt bỏ chạy – đó chính là 臭 (chòu).
垃圾堆散发出难闻的臭气,路人都掩鼻而过。
lā jī duī sàn fà chū nán wén de chòu qì lù rén dōu yǎn bí ér guò
Đống rác tỏa ra mùi hôi khó chịu, người qua đường đều bịt mũi đi qua.
那些出卖国家的汉奸注定会遗臭万年。
nà xiē chū mài guó jiā de hàn jiān zhù dìng huì yí chòu wàn nián
Những kẻ hán gian bán nước đó chắc chắn sẽ để lại tiếng xấu muôn đời.
这个乳臭未干的小伙子竟然想挑战拳王。
zhè ge rǔ xiù wèi gān de xiǎo huǒ zi jìng rán xiǎng tiǎo zhàn quán wáng
Cậu thanh niên miệng còn hôi sữa này mà lại dám thách đấu vua quyền Anh.
这个人满身铜臭味,只知道追求金钱利益。
zhè ge rén mǎn shēn tóng xiù wèi zhǐ zhī dào zhuī qiú jīn qián lì yì
Người này nồng nặc mùi tiền, chỉ biết theo đuổi lợi ích vật chất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臭 gồm bộ 自 (tự, nghĩa là cái mũi) ở trên và bộ 犬 (khuyển, nghĩa là con chó) ở dưới. Sự kết hợp này thể hiện hành động con chó dùng mũi ngửi, và vì chó thường ngửi thấy mùi hôi thối rất nhạy, nên chữ 臭 mang nghĩa là mùi hôi. Cách tạo chữ này là điển hình của lối Hội ý trong chữ Hán, kết hợp hai hình ảnh để tạo ra một ý nghĩa mới.