Hanzi Writer

Cách viết 臬 (niè) — ý nghĩa “Niết (bia bắn, tiêu chuẩn, hoặc quan chức tư pháp cổ)”

niè 10 nét Bộ thủ: 自

臬 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Niết (bia bắn, tiêu chuẩn, hoặc quan chức tư pháp cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 自.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圭臬 (guī niè), 臬台 (niè tái), 臬司 (niè sī).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 臬 - niè

Luyện viết 臬 (niè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (niè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Niết (bia bắn, tiêu chuẩn, hoặc quan chức tư pháp cổ).

Hán tự
Pinyinniè (nie)
Ý nghĩaNiết (bia bắn, tiêu chuẩn, hoặc quan chức tư pháp cổ)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

臬 là chữ hội ý, kết hợp từ '自' (cái mũi) và '木' (cây gỗ). Hình dạng ban đầu mô tả một cây gỗ (木) được đặt trước mũi (自) để làm dấu mốc, từ đó mang nghĩa là 'bia bắn' hoặc 'tiêu chuẩn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đặt một cây gỗ thẳng đứng ngay trước mũi (自) để làm bia ngắm, đó chính là chuẩn mực (臬) để bạn nhắm tới.

guī niè
Chuẩn mực, tiêu chuẩn
niè tái
Niết đài (chức quan tư pháp thời xưa)
niè sī
Niết ty (cơ quan tư pháp thời xưa)

这被奉为行为圭臬。

zhè bèi fèng wéi xíng wéi guī niè

Điều này được coi là chuẩn mực cho hành vi.

臬台是古代的官职。

niè tái shì gǔ dài de guān zhí

Niết đài là một chức quan thời cổ đại.

臬司主管司法事务。

niè sī zhǔ guǎn sī fǎ shì wù

Niết ty phụ trách các vụ việc tư pháp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) niè 10
chòu / xiù 10
Luyện tập thứ tự nét cho 臬 - niè

Luyện viết 臬 (niè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 臬

Chữ 臬 gồm '自' (mũi) ở trên và '木' (cây gỗ) ở dưới. Trong tiếng Hán cổ, người ta dùng cây gỗ cắm xuống đất làm bia để ngắm hoặc làm mốc chuẩn. Khi đặt cây gỗ trước mũi, nó trở thành điểm tham chiếu trực quan, từ đó nghĩa 'bia bắn' và 'tiêu chuẩn' được hình thành.

Hán tự có bộ thủ 自

Hán tự 10 nét khác