臱 (mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Miên (xa xôi, mờ mịt)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 自.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臱臱 (mián mián), 臱色 (mián sè), 臱然 (mián rán).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臱 (mián) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 自 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臱 có nghĩa là Miên (xa xôi, mờ mịt).
| Hán tự | 臱 |
| Pinyin | mián (mian) |
| Ý nghĩa | Miên (xa xôi, mờ mịt) |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 自 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 臱 (mián) có bộ thủ là 自 (tự, bản thân) kết hợp với phần còn lại gợi hình ảnh một người đang nhìn về phía xa. Bộ 自 tượng trưng cho cái mũi (nơi cảm nhận mùi hương từ xa), còn phần bên phải gợi cảm giác lan tỏa, mờ ảo. Ghép lại, chữ này diễn tả sự xa xôi, mờ mịt mà mắt thường khó thấy rõ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên đỉnh núi, nhìn về phía chân trời xa xăm, nơi mọi thứ chỉ còn là những chấm mờ ảo – đó chính là 臱.
他看起来臱臱的。
tā kàn qǐ lái mián mián de
Anh ấy trông có vẻ gầy gò.
这种臱色很少见。
zhè zhǒng mián sè hěn shǎo jiàn
Màu sắc tối này rất hiếm thấy.
他臱然独立于此。
tā mián rán dú lì yú cǐ
Anh ấy đứng biệt lập một mình ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臱 gồm bộ 自 (tự) ở trên và phần dưới là 八 (bát) cùng nét cong. Bộ 自 tượng trưng cho cái mũi, nơi khứu giác có thể cảm nhận hương thơm từ xa. Phần còn lại gợi hình ảnh hương thơm lan tỏa, mờ ảo, tạo nên cảm giác xa xôi, không rõ ràng. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện sự xa xăm, mờ mịt.