Hanzi Writer

Cách viết 臲 (niè) — ý nghĩa “Niết (nguy hiểm, không yên)”

niè 16 nét Bộ thủ: 自

臲 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Niết (nguy hiểm, không yên)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 自.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臲卼 (niè wù), 臲卼不安 (niè wù bù ān), 臲然 (niè rán).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 臲 - niè

Luyện viết 臲 (niè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (niè) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Niết (nguy hiểm, không yên).

Hán tự
Pinyinniè (nie)
Ý nghĩaNiết (nguy hiểm, không yên)
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

臲 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ '自' (cái mũi, biểu thị sự tự thân, bản thân) ở phía trên và bộ '危' (nguy hiểm) ở phía dưới. Chữ này gợi ý về trạng thái bản thân đang ở trong tình thế nguy hiểm, không yên ổn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên mũi (自) của một vách đá cheo leo, phía dưới là vực thẳm nguy hiểm (危) – người đó cảm thấy bất an, lo sợ, không yên lòng.

niè wù
Nguy hiểm / Bất an
niè wù bù ān
Lo lắng bất an / Nguy ngập
niè rán
Dáng vẻ không yên / Nguy hiểm

局势十分臲卼。

jú shì shí fēn niè wù

Tình thế vô cùng bất ổn.

这让人感到臲卼不安。

zhè ràng rén gǎn dào niè wù bù ān

Điều này khiến người ta cảm thấy bất an và lo lắng.

桌子臲然不稳。

zhuō zi niè rán bù wěn

Cái bàn lung lay không vững.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) niè 16
mián 15
Luyện tập thứ tự nét cho 臲 - niè

Luyện viết 臲 (niè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 臲

Chữ 臲 gồm bộ '自' (tự thân) và bộ '危' (nguy hiểm). Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa 'bản thân gặp nguy hiểm', dẫn đến trạng thái không yên ổn, lo lắng. Bộ '自' nhấn mạnh sự liên quan đến chính mình, còn '危' thể hiện sự nguy hiểm, tạo nên nghĩa tổng thể.

Hán tự có bộ thủ 自

Hán tự 16 nét khác