畴 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thửa ruộng, lĩnh vực". Nó có 12 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 范畴 (fàn chóu), 田畴 (tián chóu), 畴昔 (chóu xī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畴 (chóu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畴 có nghĩa là thửa ruộng, lĩnh vực.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 畴 thuộc mức trung cấp.
畴 (chóu) có bộ thủ 田 (điền, ruộng) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ruộng đất. Phần bên phải là 寿 (thọ, sống lâu), vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về sự trù phú, lâu dài của đất đai. Chữ này ban đầu chỉ những thửa ruộng được chia cắt, sau mở rộng nghĩa thành 'lĩnh vực', 'phạm vi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thửa ruộng (田) được chia thành nhiều ô nhỏ, mỗi ô là một 'lĩnh vực' riêng biệt, và người nông dân cày cấy trên đó suốt đời (寿) để có cuộc sống trường thọ, sung túc.
这不属于这个范畴。
zhè bù shǔ yú zhè ge fàn chóu
Cái này không thuộc phạm trù này.
绿色的田畴很美。
lǜ sè de tián chóu hěn měi
Những cánh đồng xanh mướt rất đẹp.
畴昔之情不可忘。
chóu xī zhī qíng bù kě wàng
Tình xưa nghĩa cũ không thể quên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
畴 gồm bộ 田 (ruộng) bên trái và 寿 (thọ) bên phải. Bộ 田 mang ý nghĩa chính về ruộng đất, trong khi 寿 cung cấp âm đọc 'chóu' và bổ sung ý niệm về sự lâu dài, bền vững. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thửa ruộng được canh tác lâu dài', từ đó suy ra 'lĩnh vực' hoạt động.