Hanzi Writer

Cách viết 昔 (xī) — ý nghĩa “Xưa, ngày trước.”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 日

昔 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xưa, ngày trước.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昔日 (xī rì), 往昔 (wǎng xī), 今昔 (jīn xī).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 昔 - xī

Luyện viết 昔 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xưa, ngày trước..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaXưa, ngày trước.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

昔 là dạng kết hợp của 日 (mặt trời) phía trên và 龷 (hình ảnh thịt khô hoặc muối) phía dưới. Ban đầu nó vẽ cảnh phơi thịt dưới ánh nắng, tượng trưng cho việc làm khô thực phẩm để dành, từ đó liên tưởng đến thời gian đã qua – 'ngày xưa'. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ quá khứ nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt được phơi dưới ánh nắng mặt trời trên mái nhà – đó là cách người xưa bảo quản thức ăn, và khi nhìn thấy nó, bạn nhớ đến 'những ngày xưa cũ'.

xī rì
Ngày xưa, trước đây.
wǎng xī
ngày xưa, quá khứ
jīn xī
Nay và xưa

昔日的好友重逢了。

xī rì de hǎo yǒu chóng féng le

Những người bạn cũ đã gặp lại nhau.

往昔的事情很难忘。

wǎng xī de shì qíng hěn nán wàng

Những chuyện trong quá khứ rất khó quên.

这里的今昔对比很大。

zhè lǐ de jīn xī duì bǐ hěn dà

Sự tương phản giữa xưa và nay ở đây rất lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
zhǐ 6
zǎo 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 昔 - xī

Luyện viết 昔 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 昔

Chữ 昔 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và phần dưới là 龷, vốn là hình ảnh thịt khô hoặc tấm vải phơi. Sự kết hợp này gợi tả cảnh phơi khô thực phẩm dưới ánh nắng – một hành động gắn với thời gian và quá khứ. Vì vậy, ý nghĩa 'ngày xưa' xuất phát từ việc lưu giữ thức ăn cho những ngày sau, liên hệ với ký ức và thời gian đã trôi qua.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 8 nét khác