Hanzi Writer

Cách viết 橙 (chéng) — ý nghĩa “Cam”

chéng Cấp độ HSK 7 16 nét Bộ thủ: 木

橙 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cam". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 橙子 (chéng zi), 橙色 (chéng sè), 橙汁 (chéng zhī).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 橙 - chéng

Luyện viết 橙 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chéng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cam.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchéng (cheng)
Ý nghĩaCam
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

橙 (chéng) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở bên trái và phần 登 (đăng) ở bên phải. 木 biểu thị đây là một loại cây, còn 登 vừa chỉ âm vừa gợi ý về sự leo trèo hoặc chín vàng, vì quả cam thường có màu vàng cam khi chín. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây cam' và quả của nó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) với những quả cam vàng cam (màu 登 - đăng) treo lủng lẳng, bạn phải leo lên (登) để hái chúng.

chéng zi
Quả cam
chéng sè
Màu cam
chéng zhī
Nước cam

橙子含有维生素C。

chéng zi hán yǒu wéi shēng sù C。

Cam chứa vitamin C.

她穿着橙色的毛衣。

tā chuān zhe chéng sè de máo yī

Cô ấy mặc một chiếc áo len màu cam.

早餐我喝了橙汁。

zǎo cān wǒ hē le chéng zhī

Bữa sáng tôi đã uống nước cam.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chéng 16
xiè 14
róng 14
zhēn 14
Luyện tập thứ tự nét cho 橙 - chéng

Luyện viết 橙 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 橙

Chữ 橙 gồm bộ 木 (cây) ở trái và phần 登 (đăng) ở phải. Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến cây cối, còn 登 cung cấp âm đọc và gợi ý về màu sắc hoặc sự chín muồi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cây cam' và quả cam.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 16 nét khác