源 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguồn, nguồn gốc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 来源 (lái yuán), 资源 (zī yuán), 水源 (shuǐ yuán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 源 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 源 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 源 (yuán) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
源 có nghĩa là Nguồn, nguồn gốc.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 源 thuộc mức trung cấp.
源 (yuán) gồm bộ 氵 (thủy, nghĩa là nước) bên trái và chữ 原 (yuán, nghĩa là đồng bằng, nguồn gốc) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả dòng nước chảy ra từ một con suối hoặc nguồn nước trên đồng bằng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'nguồn gốc' của mọi thứ, không chỉ nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ (氵) chảy ra từ một đồng bằng rộng lớn (原), đó chính là nguồn nước khởi đầu của mọi dòng sông.
消息的来源可靠。
xiāo xī de lái yuán kě kào
Nguồn tin đáng tin cậy.
我们要节约资源。
wǒ men yào jié yuē zī yuán
Chúng ta cần tiết kiệm tài nguyên.
这里的水源很干净。
zhè lǐ de shuǐ yuán hěn gān jìng
Nguồn nước ở đây rất sạch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 源 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 源 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 原 (đồng bằng). Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 原 mang ý nghĩa nguồn gốc, nơi bắt đầu. Kết hợp lại, 源 chỉ nơi nước bắt nguồn, từ đó suy ra nghĩa chung là 'nguồn gốc' của sự vật, hiện tượng.