溘 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đột ngột (thường dùng cho cái chết)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 溘然 (kè rán), 溘逝 (kè shì), 溘谢 (kè xiè).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 溘 (kè) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
溘 có nghĩa là Đột ngột (thường dùng cho cái chết).
溘 (kè) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 盍 (hé). 盍 vốn là hình ảnh cái nắp đậy trên một cái chén, mang ý nghĩa 'che phủ, bao trùm'. Kết hợp với nước, 溘 gợi hình ảnh nước dâng lên bao phủ, tràn ngập, từ đó chuyển nghĩa thành 'đột ngột, bỗng nhiên' như một cơn nước lũ ập đến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng bên bờ sông, bỗng một cơn lũ ập đến, nước tràn qua nắp đậy (盍) của một chiếc hộp, cuốn phăng mọi thứ – đó là sự đột ngột (溘) của dòng nước.
他溘然长逝了。
tā kè rán cháng shì le
Ông ấy đã đột ngột qua đời.
老人的溘逝很突然。
lǎo rén de kè shì hěn tū rán
Sự ra đi của ông lão rất đột ngột.
他在昨晚溘谢人世。
tā zài zuó wǎn kè xiè rén shì
Anh ấy đã qua đời đột ngột vào tối qua.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 溘 gồm bộ 氵 (thủy, nghĩa là nước) và phần 盍 (hé) bên phải. 盍 vốn là hình ảnh cái nắp đậy, tượng trưng cho sự bao phủ. Khi nước (氵) tràn qua nắp đậy, nó tạo cảm giác nước dâng lên nhanh chóng, bao trùm mọi thứ, từ đó diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ.