Hanzi Writer

Cách viết 惭 (cán) — ý nghĩa “Xấu hổ, hổ thẹn”

cán Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 忄

惭 (cán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu hổ, hổ thẹn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惭愧 (cán kuì), 羞惭 (xiū cán), 惭色 (cán sè).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 惭 - cán

Luyện viết 惭 (cán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xấu hổ, hổ thẹn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincán (can)
Ý nghĩaXấu hổ, hổ thẹn
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

惭 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) bên trái và chữ 斩 (chặt, chém) bên phải. Chữ 斩 vừa chỉ âm 'cán' vừa gợi ý cảm giác bị cắt, bị tổn thương trong lòng. Khi làm điều sai, trái tim như bị chém, tạo cảm giác xấu hổ, hổ thẹn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bị một lưỡi dao (斩) chém vào, cảm giác đau đớn và xấu hổ dâng trào.

cán kuì
Hổ thẹn, xấu hổ
xiū cán
Xấu hổ, hổ thẹn
cán sè
Vẻ mặt xấu hổ

我感到很惭愧。

wǒ gǎn dào hěn cán kuì

Tôi cảm thấy rất hổ thẹn.

他心里感到羞惭。

tā xīn lǐ gǎn dào xiū cán

Anh ấy cảm thấy hổ thẹn trong lòng.

他脸上露出惭色。

tā liǎn shàng lù chū cán sè

Khuôn mặt anh ấy lộ vẻ hổ thẹn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cán 11
xún 9
shì 9
huǎng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 惭 - cán

Luyện viết 惭 (cán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 惭

Chữ 惭 gồm bộ tâm (忄) đứng trước, biểu thị cảm xúc từ trái tim. Phần bên phải là 斩 (chặt, chém), vừa cho âm đọc 'cán' vừa gợi hình ảnh bị cắt xé. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trái tim bị chém' – tức là cảm giác xấu hổ, đau đớn trong lòng khi phạm lỗi.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 11 nét khác