毖 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cẩn thận, đề phòng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 比.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惩前毖后 (chéng qián bì hòu), 毖慎 (bì shèn), 毖涌 (bì yǒng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毖 (bì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 比 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毖 có nghĩa là Cẩn thận, đề phòng.
| Hán tự | 毖 |
| Pinyin | bì (bi) |
| Ý nghĩa | Cẩn thận, đề phòng |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 比 |
| Độ khó | 4/5 |
毖 là một chữ hình thanh, gồm bộ 比 (so sánh, ví dụ) biểu thị âm đọc gần giống 'bì', và phần 必 (tất yếu) biểu thị ý nghĩa 'cẩn thận, chắc chắn'. Hình dạng ban đầu của nó mô tả việc dùng lời nói hoặc hành động để răn đe, phòng ngừa, giống như việc so sánh để rút kinh nghiệm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang so sánh (比) những bài học xương máu, họ ghi nhớ (必) để không bao giờ lặp lại sai lầm, đó chính là 毖.
我们要惩前毖后。
wǒ men yào chéng qián bì hòu
Chúng ta phải rút kinh nghiệm từ sai lầm cũ để tránh sai lầm sau này.
凡事都要毖慎。
fán shì dōu yào bì shèn
Mọi việc đều phải cẩn trọng.
泉水毖涌而出。
quán shuǐ bì yǒng ér chū
Nước suối phun trào ra mạnh mẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毖 gồm bộ 比 (so sánh) và chữ 必 (tất yếu). Bộ 比 gợi ý việc đối chiếu, so sánh giữa các sự việc để rút kinh nghiệm, còn 必 mang nghĩa chắc chắn, cần thiết. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'phải so sánh, đối chiếu để thấy điều cần tránh, từ đó cẩn thận đề phòng'.