毗 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liền kề, tiếp giáp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 比.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毗邻 (pí lín), 毗连 (pí lián), 毗助 (pí zhù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毗 (pí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 比 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毗 có nghĩa là Liền kề, tiếp giáp.
| Hán tự | 毗 |
| Pinyin | pí (pi) |
| Ý nghĩa | Liền kề, tiếp giáp |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 比 |
| Độ khó | 4/5 |
毗 gồm bộ 比 (so sánh, sánh đôi) ở bên trái và 囟 (đỉnh đầu trẻ sơ sinh chưa khép) ở bên phải. Ý nghĩa gốc là 'sánh vai, đứng cạnh nhau như hai vật so sánh', từ đó chuyển thành 'liền kề, tiếp giáp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai đứa trẻ đứng sát cạnh nhau, đầu chạm đầu (囟) để so sánh chiều cao (比), chúng 'liền kề' nhau như hình với bóng.
我家与公园毗邻。
wǒ jiā yǔ gōng yuán pí lín
Nhà tôi nằm cạnh công viên.
这里的房屋相毗连。
zhè lǐ de fáng wū xiāng pí lián
Các ngôi nhà ở đây nằm liền kề nhau.
感谢你的毗助。
gǎn xiè nǐ de pí zhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
毗 gồm bộ 比 (so sánh, sánh đôi) và 囟 (thóp đầu trẻ em). Bộ 比 thể hiện ý 'hai vật đứng cạnh nhau để so sánh', còn 囟 tượng trưng cho đỉnh đầu, nơi tiếp giáp của các xương sọ. Kết hợp lại, 毗 diễn tả hai vật nằm sát cạnh nhau, như hai đứa trẻ đứng kề đầu để so sánh.