Hanzi Writer

Cách viết 毚 (chán) — ý nghĩa “Gian xảo, con thỏ lớn”

chán 17 nét Bộ thủ: 比

毚 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gian xảo, con thỏ lớn". Nó có 17 nét, bộ thủ là 比.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毚兔 (chán tù), 毚欲 (chán yù), 毚贪 (chán tān).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 毚 - chán

Luyện viết 毚 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chán) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gian xảo, con thỏ lớn.

Hán tự
Pinyinchán (chan)
Ý nghĩaGian xảo, con thỏ lớn
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

毚 là một chữ tượng hình phức tạp, mô tả hình ảnh hai con thỏ đang nhìn nhau, với phần trên là hai tai thỏ và phần dưới là thân thỏ. Chữ này ban đầu có nghĩa là con thỏ lớn, sau đó được mở rộng để chỉ sự gian xảo, xảo quyệt, vì thỏ thường được coi là loài vật nhanh nhẹn và khéo léo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con thỏ đang nhìn nhau ranh mãnh, chúng thì thầm mưu kế với nhau, tạo nên chữ 毚 với hai cái tai nhọn trên đầu.

chán tù
Con thỏ xảo quyệt
chán yù
Ham muốn quá độ
chán tān
Tham lam

毚兔跑得很快。

chán tù pǎo dé hěn kuài

Con thỏ xảo quyệt chạy rất nhanh.

他内心充满毚欲。

tā nèi xīn chōng mǎn chán yù

Trong lòng anh ấy đầy rẫy tham vọng.

这种人非常毚贪。

zhè zhǒng rén fēi cháng chán tān

Loại người này vô cùng tham lam.

Luyện tập thứ tự nét cho 毚 - chán

Luyện viết 毚 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 毚

Chữ 毚 gồm hai phần: phía trên là hai chữ 兔 (thỏ) đặt cạnh nhau, tượng trưng cho hai con thỏ, phía dưới là chữ 比 (so sánh, cạnh nhau). Sự kết hợp này gợi ý về hai con thỏ đang quan sát, so sánh lẫn nhau, thể hiện sự tinh ranh và gian xảo. Vì vậy, chữ này mang nghĩa là thỏ lớn và sự xảo quyệt.

Hán tự có bộ thủ 比

Hán tự 17 nét khác