毙 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết, tiêu diệt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 比, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枪毙 (qiāng bì), 毙命 (bì mìng), 击毙 (jī bì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毙 (bì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 比 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毙 có nghĩa là Chết, tiêu diệt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 毙 thuộc mức trung cấp.
毙 (bì) là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 比 (so sánh, sánh đôi) và bộ 死 (chết). Trong đó, 比 gợi ý về việc hai vật rơi xuống nhanh chóng hoặc sát nhau, còn 死 mang ý nghĩa chết. Sự kết hợp này mô tả cái chết đột ngột, xảy ra nhanh như sự sánh đôi, không có sự chậm trễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang so sánh (比) xem ai chết trước, và người thua cuộc ngã xuống đất chết ngay (死), tạo nên chữ 毙.
罪犯被处以枪毙。
zuì fàn bèi chǔ yǐ qiāng bì
Tội phạm bị xử bắn.
坏人当场毙命。
huài rén dāng chǎng bì mìng
Kẻ xấu đã bỏ mạng tại chỗ.
歹徒被警察击毙。
dǎi tú bèi jǐng chá jī bì
Tên tội phạm đã bị cảnh sát tiêu diệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毙 gồm bộ 比 (bì) ở phía trên và bộ 死 (sǐ) ở phía dưới. Bộ 比 tượng trưng cho sự so sánh hoặc sánh đôi, còn bộ 死 là cái chết. Sự kết hợp này mang ý nghĩa cái chết xảy ra nhanh chóng, như khi so sánh hai vật rơi xuống cùng lúc.