嚯 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chà, ôi (thán từ ngạc nhiên)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 嚯 (huò).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嚯 (huò) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嚯 có nghĩa là Chà, ôi (thán từ ngạc nhiên).
嚯 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và phần 霍 (huò) biểu thị âm đọc. 霍 vốn có nghĩa là 'nhanh, bất ngờ', kết hợp với 口 tạo nên ý nghĩa 'tiếng kêu bất ngờ, ngạc nhiên'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) thốt lên 'Chà!' khi thấy một con chim ưng (霍) bay vụt qua thật nhanh.
嚯,这件衣服真漂亮!
huò zhè jiàn yī fú zhēn piào liàng
Chà, bộ quần áo này đẹp thật!
嚯,你来得真早!
huò nǐ lái de zhēn zǎo
Chà, bạn đến sớm thật đấy!
嚯,好大的雨啊!
huò hǎo dà de yǔ a
Chà, mưa to quá!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嚯 gồm bộ 口 (miệng) và 霍. Bộ 口 cho biết đây là từ liên quan đến âm thanh hoặc lời nói. Phần 霍 (nghĩa gốc là 'nhanh, bất ngờ') bổ sung ý nghĩa về sự ngạc nhiên, bất ngờ khi phát ra âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thán từ ngạc nhiên'.