燹 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nạn binh đao, lửa chiến tranh". Nó có 18 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兵燹 (bīng xiǎn), 燹余 (xiǎn yú), 烽燹 (fēng xiǎn).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 燹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 燹 (xiǎn) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
燹 có nghĩa là Nạn binh đao, lửa chiến tranh.
燹 là một chữ tượng ý, kết hợp bộ 火 (lửa) và chữ 豕 (con lợn) bên dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả cảnh lửa thiêu rụi cả bầy lợn trong chiến tranh, tạo nên ý nghĩa 'lửa chiến tranh, nạn binh đao'. Đây là một chữ cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản lịch sử và văn học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) đang chạy loạn trong đám cháy (火) do chiến tranh gây ra, tạo nên cảnh tượng hỗn loạn và tang thương — đó chính là 燹.
这里的兵燹已经结束了。
zhè lǐ de bīng xiǎn yǐ jīng jié shù le
Nạn binh đao ở đây đã kết thúc.
燹余的建筑还在。
xiǎn yú de jiàn zhù hái zài
Những kiến trúc còn sót lại sau chiến tranh vẫn còn đó.
远方传来了烽燹的消息。
yuǎn fāng chuán lái le fēng xiǎn de xiāo xī
Từ xa truyền đến tin tức về hỏa hoạn chiến tranh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 燹 gồm bộ 火 (lửa) ở trên và 豕 (con lợn) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả cảnh lửa cháy thiêu rụi cả lợn trong chiến tranh, phản ánh trực tiếp ý nghĩa 'nạn binh đao, lửa chiến tranh'.