攀 (pān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Leo, trèo, với". Nó có 19 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 攀登 (pān dēng), 攀谈 (pān tán), 攀比 (pān bǐ).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 攀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 攀 (pān) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
攀 có nghĩa là Leo, trèo, với.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 攀 thuộc mức trung cấp.
攀 gồm bộ 手 (tay) ở dưới, phía trên là 樊 (fán) - một loại hàng rào hoặc lồng làm từ cây gai. Hình dạng ban đầu mô tả bàn tay (手) với các ngón tay (又) đang nắm chặt vào cành cây hoặc dây leo để trèo lên. Theo thời gian, phần trên trở thành 樊 mang ý nghĩa về sự vướng víu, chướng ngại, kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa 'dùng tay vượt qua chướng ngại để leo lên'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay (手) đang nắm chặt hai cành cây (木) ở hai bên, với đôi chân (大) đạp mạnh vào vách đá để trèo lên đỉnh núi - đó chính là 攀.
我们去攀登那座高山。
wǒ men qù pān dēng nà zuò gāo shān
Chúng ta đi leo ngọn núi cao kia đi.
他喜欢和邻居攀谈。
tā xǐ huān hé lín jū pān tán
Anh ấy thích trò chuyện với hàng xóm.
孩子们不要互相攀比。
hái zi men bú yào hù xiāng pān bǐ
Trẻ em không nên so bì với nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
攀 gồm bộ 手 (tay) ở dưới cùng, và phần trên là 樊 (fán) - gồm hai chữ 木 (cây) và 大 (người lớn) xen kẽ với 爻 (hào quẻ). Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay (手) bám vào cây cối (木) để vượt lên, trong khi 大 tượng trưng cho sức mạnh của con người. Cấu trúc này gợi tả cảnh leo trèo qua những chướng ngại vật.