曝 (bào/pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phơi nắng, phơi bày". Nó có 19 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曝光 (bào guāng), 曝晒 (pù shài), 曝露 (pù lù).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曝 (bào/pù) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曝 có nghĩa là Phơi nắng, phơi bày.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bào, pù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 曝 thuộc mức trung cấp.
曝 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 暴 (bạo - bạo lực, dữ dội). Ý nghĩa gốc là phơi dưới ánh nắng gay gắt, ánh nắng mạnh như bạo lực chiếu vào. Dần dần, nó mang nghĩa phơi bày, làm lộ ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang 'bạo hành' một tấm vải ướt, phơi nó dưới nắng gắt đến khô cong, rồi vô tình làm lộ ra một bí mật.
这张照片曝光了。
zhè zhāng zhào piān bào guāng le
Bức ảnh này bị cháy sáng.
衣服在阳光下曝晒。
yī fú zài yáng guāng xià pù shài
Quần áo đang phơi dưới nắng gắt.
他的秘密曝露了。
tā de mì mì pù lù le
Bí mật của anh ấy đã bị phơi bày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曝 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái, tượng trưng cho ánh nắng. Bên phải là 暴, vừa là thành phần tạo âm (bạo/pù), vừa gợi ý nghĩa 'dữ dội, mạnh mẽ'. Sự kết hợp này diễn tả việc phơi dưới ánh nắng gay gắt, làm cho vật bị phơi bày hoàn toàn.