巅 (diān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỉnh núi, chóp". Nó có 19 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山巅 (shān diān), 巅峰 (diān fēng), 顶巅 (dǐng diān).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巅 (diān) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巅 có nghĩa là đỉnh núi, chóp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 巅 thuộc mức trung cấp.
巅 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và phần 颠 (điên) ở bên phải. 颠 có nghĩa là đỉnh đầu, đỉnh cao nhất, kết hợp với 山 để chỉ đỉnh núi cao nhất. Hình dạng ban đầu của 巅 mô tả một ngọn núi với phần đỉnh nhô lên cao, nhấn mạnh vị trí cao nhất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao chót vót, phần đỉnh nhô lên như một cái đầu người (颠) đang ngửa lên trời, và bộ 山 bên cạnh nhắc bạn rằng đó là núi.
我们终于爬上了山巅。
wǒ men zhōng yú pá shàng le shān diān
Cuối cùng chúng tôi cũng đã leo lên đến đỉnh núi.
他的事业达到了巅峰。
tā de shì yè dá dào le diān fēng
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.
他站在塔的顶巅看风景。
tā zhàn zài tǎ de dǐng diān kàn fēng jǐng
Anh ấy đứng trên đỉnh tháp ngắm phong cảnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
巅 gồm bộ 山 (núi) bên trái và phần 颠 bên phải. Phần 颠 vừa chỉ âm đọc (diān) vừa mang ý nghĩa 'đỉnh đầu', cao nhất. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đỉnh núi' – nơi cao nhất của ngọn núi, giống như đỉnh đầu là phần cao nhất của cơ thể.