攒 (cuán/zǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tích góp, dồn lại". Nó có 19 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 攒钱 (zǎn qián), 积攒 (jī zǎn), 攒聚 (cuán jù).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 攒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 攒 (cuán/zǎn) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
攒 có nghĩa là Tích góp, dồn lại.
Đây là chữ đa âm, các đọc: cuán, zǎn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 攒 thuộc mức trung cấp.
攒 (cuán/zǎn) kết hợp bộ thủ 扌 (tay) với phần bên phải 赞 (zan, khen ngợi). Trong khi 扌 chỉ hành động dùng tay, 赞 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'góp nhặt' từ việc gom góp những lời khen. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng tay gom góp, dồn lại nhiều thứ nhỏ lẻ thành một khối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) gom từng đồng xu lẻ để dành dụm, mỗi lần gom được một ít bạn lại tự khen mình 'tốt lắm' (赞), cuối cùng tích góp thành một khoản tiền lớn.
我在攒钱买电脑。
wǒ zài zǎn qián mǎi diàn nǎo
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua máy tính.
他积攒了很多经验。
tā jī zǎn le hěn duō jīng yàn
Anh ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.
人群攒聚在广场上。
rén qún cuán jù zài guǎng chǎng shàng
Đám đông tụ tập trên quảng trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 攒 gồm bộ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần 赞 (zan) bên phải. Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 赞 cung cấp âm đọc và gợi ý ý nghĩa 'gom góp'. Khi kết hợp, chữ diễn tả việc dùng tay gom nhặt, tích trữ nhiều thứ nhỏ thành một lượng lớn, phù hợp với nghĩa 'tích góp, dồn lại'.