孽 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiệp, tai ương, tội lỗi". Nó có 19 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罪孽 (zuì niè), 孽缘 (niè yuán), 作孽 (zuò niè).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孽 (niè) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孽 có nghĩa là Nghiệp, tai ương, tội lỗi.
| Hán tự | 孽 |
| Pinyin | niè (nie) |
| Ý nghĩa | Nghiệp, tai ương, tội lỗi |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 4.2/5 |
孽 (niè) gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới và phần trên là 薛 (nghĩa gốc là loài cỏ dại). Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa về một đứa trẻ sinh ra trong hoàn cảnh không lành mạnh, như cỏ dại mọc lẫn trong ruộng tốt, tượng trưng cho điều xấu, tội lỗi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé (子) đang khóc trong đám cỏ dại (薛), đó là hình ảnh của 'nghiệp chướng' – điều xấu do chính mình tạo ra.
他觉得这是罪孽。
tā jué de zhè shì zuì niè
Anh ấy cảm thấy đây là một tội lỗi.
这是他们的孽缘。
zhè shì tā men de niè yuán
Đây là nghiệt duyên của họ.
这样做真是作孽。
zhè yàng zuò zhēn shì zuò niè
Làm như vậy thật là tạo nghiệp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孽 gồm bộ 子 (con) ở dưới và phần trên là 薛, vốn là tên một loài cỏ dại. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một đứa trẻ sinh ra trong môi trường không tốt, giống như cỏ dại mọc giữa ruộng lúa, từ đó mang nghĩa là 'tội lỗi', 'tai ương'.