Hanzi Writer

Cách viết 燮 (xiè) — ý nghĩa “Hòa hợp, điều hòa”

xiè 17 nét Bộ thủ: 火

燮 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hòa hợp, điều hòa". Nó có 17 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 燮理 (xiè lǐ), 燮和 (xiè hé), 调燮 (diào xiè).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 燮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 燮 - xiè

Luyện viết 燮 (xiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiè) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hòa hợp, điều hòa.

Hán tự
Pinyinxiè (xie)
Ý nghĩaHòa hợp, điều hòa
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

燮 là chữ hội ý, kết hợp từ 火 (lửa) ở trên và 言 (lời nói) ở dưới, cùng với 又 (tay phải) ở giữa. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng lửa để nấu chín thức ăn, từ đó chuyển nghĩa thành 'điều hòa', 'hòa hợp', như cách lửa làm chín thức ăn để mọi thứ hòa quyện vào nhau.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp dùng lửa (火) nấu ăn, vừa nêm nếm vừa nói (言) điều chỉnh, và dùng tay (又) khuấy đều để món ăn hòa hợp hoàn hảo.

xiè lǐ
Điều hành, quản lý (việc nước)
xiè hé
Hòa hợp, điều tiết
diào xiè
Điều hòa (âm dương, khí hậu)

他负责燮理政务。

tā fù zé xiè lǐ zhèng wù

Anh ấy chịu trách nhiệm điều hành chính sự.

这种药可以燮和阴阳。

zhè zhǒng yào kě yǐ xiè hé yīn yáng

Loại thuốc này có thể điều hòa âm dương.

身体需要好好调燮。

shēn tǐ xū yào hǎo hǎo diào xiè

Cơ thể cần được điều dưỡng tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiè 17
cōng 15
15
yù / yùn 15
Luyện tập thứ tự nét cho 燮 - xiè

Luyện viết 燮 (xiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 燮

Chữ 燮 gồm ba phần: 火 (lửa) ở trên, 言 (lời nói) ở giữa, và 又 (tay phải) ở dưới. Lửa tượng trưng cho sự nấu nướng, lời nói là sự trao đổi, và bàn tay là hành động điều chỉnh. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng rằng để đạt được sự hòa hợp, cần có sự điều chỉnh khéo léo, như người đầu bếp vừa nêm nếm vừa khuấy đều.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 17 nét khác