Hanzi Writer

Cách viết 暆 (yí) — ý nghĩa “Mặt trời di chuyển, ánh nắng kéo dài”

13 nét Bộ thủ: 日

暆 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mặt trời di chuyển, ánh nắng kéo dài". Nó có 13 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暆暆 (yí yí), 暆然 (yí rán), 日暆 (rì yí).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 暆 - yí

Luyện viết 暆 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mặt trời di chuyển, ánh nắng kéo dài.

Hán tự
Pinyinyí (yi)
Ý nghĩaMặt trời di chuyển, ánh nắng kéo dài
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

暆 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 施 (thi, nghĩa là lan tỏa) ở bên phải. Chữ 施 có nghĩa là trải rộng, kết hợp với mặt trời tạo thành hình ảnh ánh nắng lan tỏa, kéo dài. Đây là một chữ cổ, ít dùng, mô tả sự di chuyển của mặt trời trên bầu trời.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang trải dài tia nắng như một tấm thảm (施) khắp mặt đất, tạo nên ánh sáng kéo dài.

yí yí
Ánh nắng rực rỡ, mặt trời dần lặn
yí rán
Vẻ mặt trời đang lặn
rì yí
Bóng mặt trời ngả bóng

太阳暆暆地落山了。

tài yáng yí yí dì luò shān le

Mặt trời lặn dần xuống núi.

他暆然自得地散步。

tā yí rán zì dé dì sàn bù

Anh ấy thong dong tự tại đi dạo.

日暆已经偏向西方。

rì yí yǐ jīng piān xiàng xī fāng

Mặt trời đã ngả về phía Tây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
hán 11
wǎn 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 暆 - yí

Luyện viết 暆 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 暆

Chữ 暆 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 施 (lan tỏa). Bộ 日 chỉ mặt trời, còn 施 mang ý nghĩa trải rộng, kết hợp lại thể hiện ý mặt trời di chuyển và ánh nắng lan tỏa. Cấu trúc này giúp liên tưởng trực tiếp đến sự chuyển động của ánh sáng.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 13 nét khác