暇 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rảnh rỗi, thời gian rảnh". Nó có 13 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闲暇 (xián xiá), 无暇 (wú xiá), 应接不暇 (yìng jiē bù xiá).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暇 (xiá) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暇 có nghĩa là Rảnh rỗi, thời gian rảnh.
暇 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và chữ 叚 (xiá) bên phải. 叚 vốn là hình ảnh một bàn tay đặt một viên ngọc xuống, mang ý nghĩa 'giả, nhờ vả'. Khi kết hợp với 日, gợi ý về khoảng thời gian khi mặt trời chiếu sáng, con người có thể thư giãn, làm việc riêng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày nắng đẹp (日), bạn ngồi dưới gốc cây, tay cầm viên ngọc (叚) nhàn nhã ngắm nhìn, không vướng bận việc gì – đó chính là lúc 'rảnh rỗi'.
我喜欢在闲暇时看书。
wǒ xǐ huān zài xián xiá shí kàn shū
Tôi thích đọc sách lúc rảnh rỗi.
他忙得无暇照顾家人。
tā máng dé wú xiá zhào gù jiā rén
Anh ấy bận đến mức không có thời gian chăm sóc gia đình.
这里的风景让人应接不暇。
zhè lǐ de fēng jǐng ràng rén yìng jiē bù xiá
Phong cảnh ở đây khiến người ta nhìn không xuể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暇 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 叚 (xiá). Bộ 日 gợi ý về thời gian, còn 叚 mang ý nghĩa 'nhờ vả, giả' nhưng khi kết hợp, nó tạo cảm giác về một khoảng thời gian không bị ràng buộc, khiến ta liên tưởng đến lúc rảnh rang. Sự kết hợp này cho thấy người xưa quan niệm thời gian rảnh là khi mặt trời lên, công việc hoàn thành, có thể thư giãn.