Hanzi Writer

Cách viết 匊 (jū) — ý nghĩa “Vốc, nắm (bằng hai bàn tay)”

8 nét Bộ thủ: 勹

匊 (jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vốc, nắm (bằng hai bàn tay)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 勹.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匊水 (jū shuǐ), 匊起 (jū qǐ), 匊捧 (jū pěng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 匊 - jū

Luyện viết 匊 (jū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vốc, nắm (bằng hai bàn tay).

Hán tự
Pinyinjū (ju)
Ý nghĩaVốc, nắm (bằng hai bàn tay)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

Chữ 匊 (jū) có nguồn gốc từ hình ảnh một người cúi xuống, hai tay ôm lấy một vật gì đó. Bộ thủ 勹 (bao) tượng trưng cho việc ôm, bọc lấy, còn phần bên trong (mễ 米) gợi ý về việc nắm giữ những hạt gạo trong lòng bàn tay. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ hành động vốc, nắm một vật gì đó bằng hai bàn tay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cúi xuống, hai tay khum lại để vốc nước từ dòng suối, những giọt nước lấp lánh chảy qua kẽ tay – đó chính là 匊 (jū), hành động vốc lấy bằng hai bàn tay.

jū shuǐ
Vốc nước
jū qǐ
Vốc lên
jū pěng
Vốc lấy, bưng lấy

他在小溪边匊水。

tā zài xiǎo xī biān jū shuǐ

Anh ấy đang vốc nước bên bờ suối.

他匊起一把沙子。

tā jū qǐ yī bǎ shā zi

Anh ấy vốc một nắm cát.

他双手匊捧着花。

tā shuāng shǒu jū pěng zhe huā

Anh ấy dùng hai tay nâng bó hoa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xiōng 6
táo 8
9
Luyện tập thứ tự nét cho 匊 - jū

Luyện viết 匊 (jū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 匊

Chữ 匊 gồm bộ thủ 勹 (bao) ở phía trên, tượng trưng cho việc ôm, bọc lấy, và phần dưới là 米 (mễ) nghĩa là gạo. Sự kết hợp này gợi ý về việc dùng tay ôm lấy những hạt gạo, từ đó mở rộng nghĩa là vốc, nắm một vật gì đó. Cấu trúc này giúp liên tưởng đến hành động cụ thể và dễ nhớ.

Hán tự có bộ thủ 勹

Hán tự 8 nét khác