勺 (sháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái thìa, cái muỗng.". Nó có 3 nét, bộ thủ là 勹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勺子 (sháo zi), 汤勺 (tāng sháo), 一勺 (yī sháo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 勺 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勺 (sháo) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勺 có nghĩa là Cái thìa, cái muỗng..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 勺 thuộc mức trung cấp.
勺 là chữ tượng hình mô tả một cái thìa với phần tay cầm cong và đầu múc hình tròn. Trong giáp cốt văn, nó vẽ hình một cái muỗng nhìn nghiêng, phần đầu tròn là nơi đựng thức ăn, phần dưới là tay cầm. Dần dần, nét cong ở trên trở thành bộ thủ 勹 (bao), tượng trưng cho sự bao quanh, còn nét chấm bên trong là phần thức ăn hoặc nước được múc lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái thìa đang múc một giọt súp nóng – nét cong 勹 là lòng thìa, chấm nhỏ bên trong là giọt súp đang rơi, và nét sổ cuối cùng là cán thìa dài.
我需要一把小勺子。
wǒ xū yào yī bǎ xiǎo sháo zi
Tôi cần một cái thìa nhỏ.
汤勺掉在桌子上了。
tāng sháo diào zài zhuō zi shàng le
Cái muôi rơi trên bàn.
请加一勺白砂糖。
qǐng jiā yī sháo bái shā táng
Xin hãy thêm một thìa đường trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勺 gồm bộ thủ 勹 (bao) ở phía trên và một nét chấm (丶) bên trong. Bộ 勹 tượng trưng cho sự bao quanh, giống như lòng thìa cong để chứa đồ. Nét chấm bên trong chính là phần thức ăn hoặc nước được múc lên, tạo nên ý nghĩa 'cái thìa' - vật dùng để múc.