Hanzi Writer

Cách viết 匀 (yún) — ý nghĩa “Đều, san sẻ.”

yún Cấp độ HSK 7 4 nét Bộ thủ: 勹

匀 (yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đều, san sẻ.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 勹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 均匀 (jūn yún), 匀称 (yún chèn), 匀出 (yún chū).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 匀 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 匀 - yún

Luyện viết 匀 (yún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yún) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đều, san sẻ..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyún (yun)
Ý nghĩaĐều, san sẻ.
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.4/5

匀 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 勹 (bao bọc) và 冫 (nước đá, biến thể của 二 - hai). Hình dạng ban đầu mô tả việc chia đều một vật gì đó thành hai phần bằng nhau, thể hiện ý nghĩa 'đều, san sẻ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng muỗng (勹) múc nước đá (冫) từ một cốc lớn, chia đều vào hai cốc nhỏ để mỗi người đều có phần giống nhau.

jūn yún
Đều đặn, cân đối
yún chèn
Cân đối, hài hòa
yún chū
Trích ra, dành ra.

颜色涂抹得很均匀。

yán sè tú mǒ dé hěn jūn yún

Màu sắc được tô rất đều.

他的身材比例匀称。

tā de shēn cái bǐ lì yún chèn

Tỷ lệ cơ thể của anh ấy rất cân đối.

帮我匀出一点时间。

bāng wǒ yún chū yì diǎn shí jiān

Giúp tôi dành ra một chút thời gian.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yún 4
sháo 3
gōu / gòu 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 匀 - yún

Luyện viết 匀 (yún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 匀

Chữ 匀 gồm bộ 勹 (bao bọc, ôm lấy) ở trên và 冫 (biến thể của 二, nghĩa là hai) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc bao bọc hoặc chia một vật thành hai phần bằng nhau, từ đó mang nghĩa 'đều, san sẻ'. Ví dụ, khi bạn chia một chiếc bánh thành hai phần đều nhau, bạn đang thực hiện hành động '匀'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 勹

Hán tự 4 nét khác