匏 (páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả bầu, nhạc cụ làm từ quả bầu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 勹.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匏瓜 (páo guā), 匏器 (páo qì), 匏系 (páo xì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匏 (páo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匏 có nghĩa là Quả bầu, nhạc cụ làm từ quả bầu.
| Hán tự | 匏 |
| Pinyin | páo (pao) |
| Ý nghĩa | Quả bầu, nhạc cụ làm từ quả bầu |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 勹 |
| Độ khó | 3.9/5 |
匏 là một chữ tượng hình, kết hợp từ bộ 勹 (bao bọc) và chữ 瓠 (hồ lô). Hình dạng ban đầu mô tả một quả bầu được bao bọc hoặc treo lên, thể hiện ý nghĩa quả bầu hoặc nhạc cụ làm từ bầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bầu to tròn đang được bọc kín trong một chiếc khăn (勹), bên trong có hạt (瓠) – đó là 匏, quả bầu dùng làm nhạc cụ.
这种匏瓜很大。
zhè zhǒng páo guā hěn dà
Loại quả bầu này rất lớn.
这是一个精美的匏器。
zhè shì yí gè jīng měi de páo qì
Đây là một đồ dùng bằng bầu tinh xảo.
他不想过匏系生活。
tā bù xiǎng guò páo xì shēng huó
Anh ấy không muốn sống một cuộc đời bị trói buộc vô dụng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匏 gồm bộ 勹 (bao bọc) ở ngoài và chữ 瓠 (hồ lô) bên trong. Bộ 勹 tượng trưng cho sự bao bọc, còn 瓠 là quả bầu, vì vậy toàn bộ chữ mang ý nghĩa quả bầu được bao bọc, từ đó dùng để chỉ quả bầu và nhạc cụ làm từ bầu.