勾 (gōu/gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh dấu tích, móc nối.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 勹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勾画 (gōu huà), 勾结 (gōu jié), 勾当 (gòu dàng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 勾 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勾 (gōu/gòu) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勾 có nghĩa là Đánh dấu tích, móc nối..
Đây là chữ đa âm, các đọc: gōu, gòu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 勾 thuộc mức trung cấp.
Chữ 勾 gồm bộ 勹 (bao bọc, ôm lấy) ở bên ngoài và nét 厶 (tư, riêng tư) ở bên trong. Hình dạng ban đầu mô tả một cái móc câu, dùng để kéo hoặc treo vật gì đó. Theo thời gian, nó mang nghĩa đánh dấu tích (✓) hoặc móc nối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng chiếc móc câu để kéo một vật gì đó ra khỏi hố, và khi kéo lên, người đó gật đầu ra hiệu 'đúng rồi' - tạo thành dấu tích (✓).
画家几笔就勾画出了一幅生动的素描作品。
huà jiā jǐ bǐ jiù gōu huà chū le yī fú shēng dòng de sù miáo zuò pǐn
Họa sĩ chỉ vài nét đã phác họa ra một tác phẩm ký họa sinh động.
这种官商勾结的行为严重破坏了市场秩序。
zhè zhǒng guān shāng gōu jié de xíng wéi yán zhòng pò huài le shì chǎng zhì xù
Hành vi cấu kết giữa quan chức và thương nhân này đã phá hoại nghiêm trọng trật tự thị trường.
这两个家伙在暗中干着见不得人的勾当。
zhè liǎng gè jiā huo zài àn zhōng gàn zhe jiàn bù dé rén de gòu dàng
Hai tên này đang âm thầm làm những việc mờ ám, không thể để ai biết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勾 gồm bộ 勹 (bao bọc, ôm) ở ngoài và nét 厶 (tư, riêng tư) ở trong. Bộ 勹 tạo hình dáng giống cái móc câu, còn nét 厶 giống như phần đầu móc hoặc vật bị móc. Sự kết hợp này thể hiện hành động móc hoặc đánh dấu.