匋 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đồ gốm (cách viết cổ của 陶)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 勹.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匋器 (táo qì), 匋冶 (táo yě), 匋匋 (táo táo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匋 (táo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匋 có nghĩa là Đồ gốm (cách viết cổ của 陶).
| Hán tự | 匋 |
| Pinyin | táo (tao) |
| Ý nghĩa | Đồ gốm (cách viết cổ của 陶) |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 勹 |
| Độ khó | 3.4/5 |
匋 là dạng cổ của chữ 陶, kết hợp bộ 勹 (bao bọc, ôm) và 缶 (bình gốm). Hình dáng ban đầu mô tả một người đang ôm một chiếc bình gốm, thể hiện hành động nặn hoặc mang đồ gốm. Theo thời gian, chữ này được thêm bộ 阜 (gò đất) để tạo thành 陶, nhấn mạnh nguồn gốc từ đất sét.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ gốm đang cẩn thận ôm (勹) một chiếc bình đất nung (缶) vừa mới nặn xong, miệng nở nụ cười hài lòng.
博物馆里有匋器。
bó wù guǎn lǐ yǒu táo qì
Trong bảo tàng có đồ gốm.
读书可以匋冶性情。
dú shū kě yǐ táo yě xìng qíng
Đọc sách có thể rèn luyện tính tình.
他的样子很匋匋。
tā de yàng zi hěn táo táo
Dáng vẻ của anh ấy trông rất vui vẻ hớn hở.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匋 gồm bộ 勹 (bao bọc) ở trên và 缶 (bình gốm) ở dưới. Sự kết hợp này thể hiện hành động bao bọc, ôm lấy bình gốm, gợi liên tưởng đến việc tạo hình hoặc vận chuyển đồ gốm. Đây là một chữ tượng hình, mô tả trực tiếp hoạt động liên quan đến gốm sứ.