匆 (cōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vội vã, gấp gáp". Nó có 5 nét, bộ thủ là 勹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匆忙 (cōng máng), 匆匆 (cōng cōng), 匆促 (cōng cù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 匆 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匆 (cōng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匆 có nghĩa là Vội vã, gấp gáp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 匆 thuộc mức trung cấp.
Chữ 匆 (cōng) có nguồn gốc từ chữ 囱 (cōng, ống khói), biểu thị sự vội vã như khói bay nhanh. Hình dạng ban đầu mô tả một ống khói có khói thoát ra gấp gáp, về sau được đơn giản hóa thành dạng hiện tại với bộ 勹 (bao bọc) và nét cong bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người vội vã chạy vào trong một cái lều (勹) mà không kịp dừng lại, chỉ để lại một dấu chấm nhỏ bên trong (丶) – đó là sự gấp gáp, không kịp suy nghĩ.
他匆忙地走了。
tā cōng máng dì zǒu le
Anh ấy đã vội vàng rời đi.
时间匆匆而过。
shí jiān cōng cōng ér guò
Thời gian vội vã trôi qua.
这个决定太匆促了。
zhè ge jué dìng tài cōng cù le
Quyết định này quá gấp gáp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匆 gồm bộ 勹 (bao bọc) và nét cong ㇉ bên trong. Bộ 勹 tượng trưng cho sự bao quanh, còn nét cong như một người đang cúi người chạy nhanh vào trong. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người vội vã lao vào nơi trú ẩn, thể hiện tính gấp gáp, không chậm trễ.