琢 (zhuó/zuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gọt giũa, chạm khắc (ngọc)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琢磨 (zhuó mó), 雕琢 (diāo zhuó), 琢玉 (zuó yù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 琢 (zhuó/zuó) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
琢 có nghĩa là Gọt giũa, chạm khắc (ngọc).
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhuó, zuó.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 琢 thuộc mức trung cấp.
琢 gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là viên ngọc) kết hợp với 豕 (con lợn) và 丶 (chấm). Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng dụng cụ sắc bén để gọt đẽo viên ngọc thô thành hình mong muốn. Theo thời gian, nét 豕 đơn giản hóa thành 豕 trong 琢, mang ý nghĩa 'chạm khắc ngọc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang cẩn thận dùng đục (丶) để gọt từng mảnh vụn (豕) trên viên ngọc quý (王), tạo nên tác phẩm hoàn mỹ.
我在琢磨这个问题。
wǒ zài zhuó mó zhè ge wèn tí
Tôi đang suy nghĩ kỹ về vấn đề này.
这件艺术品经过雕琢。
zhè jiàn yì shù pǐn jīng guò diāo zhuó
Tác phẩm nghệ thuật này đã được chạm khắc tỉ mỉ.
工匠正在认真琢玉。
gōng jiàng zhèng zài rèn zhēn zuó yù
Thợ thủ công đang mài giũa ngọc một cách tỉ mỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 琢 gồm bộ 王 (ngọc) ở bên trái, thể hiện vật liệu là ngọc. Bên phải là 豕 (con lợn) kết hợp với nét chấm 丶, tượng trưng cho hành động gọt đẽo. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng công cụ sắc để chạm khắc ngọc, tạo nên nghĩa 'gọt giũa, chạm khắc'.