狃 (niǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quen với / Tập quán / Ham mê". Nó có 7 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狃于 (niǔ yú), 狃恩 (niǔ ēn), 狃见 (niǔ jiàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狃 (niǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狃 có nghĩa là Quen với / Tập quán / Ham mê.
狃 là chữ hình thanh, gồm bộ 犭 (khuyển, con chó) biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật hoặc bản năng, và phần 丑 (sửu) biểu thị âm đọc. 丑 vốn là hình ảnh bàn tay bị bó chặt, gợi ý sự cố chấp, khó thay đổi. Kết hợp lại, 狃 mang ý nghĩa 'quen thói' như một bản năng cố hữu, khó bỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) cứ lặp đi lặp lại một hành động (như đuổi theo đuôi) vì nó đã quen (丑 như bàn tay nắm chặt), tạo thành thói quen khó sửa.
他狃于旧习,不愿改变。
tā niǔ yú jiù xí bù yuàn gǎi biàn
Anh ta quen thói cũ, không muốn thay đổi.
他狃恩自重,不听劝告。
tā niǔ ēn zì zhòng bù tīng quàn gào
Anh ta cậy được sủng ái mà kiêu ngạo, không nghe lời khuyên.
这只是他的狃见而已。
zhè zhǐ shì tā de niǔ jiàn ér yǐ
Đây chỉ là định kiến của anh ấy thôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
狃 gồm bộ 犭 (con chó) và 丑 (sửu). Bộ 犭 cho biết nghĩa gốc liên quan đến động vật hoặc bản năng, còn 丑 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý rằng thói quen (nghĩa của 狃) là một dạng bản năng tự nhiên, khó thay đổi, giống như tập tính của động vật.