贮 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dự trữ, cất giữ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贮存 (zhù cún), 贮藏 (zhù cáng), 贮备 (zhù bèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贮 (zhù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贮 có nghĩa là Dự trữ, cất giữ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 贮 thuộc mức trung cấp.
贮 là sự kết hợp giữa bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và 宁 (níng, yên tĩnh, ổn định). Vỏ sò từng là tiền tệ thời cổ đại, còn 宁 gợi ý sự an toàn, chắc chắn. Vì vậy, 贮 mang ý nghĩa cất giữ của cải một cách an toàn, ổn định.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cất một chiếc vỏ sò quý giá (贝) vào một chiếc hộp an toàn (宁) để dành dùng sau này - đó chính là 贮.
食物要放在冰箱贮存。
shí wù yào fàng zài bīng xiāng zhù cún
Thức ăn cần được bảo quản trong tủ lạnh.
这里贮藏了很多红酒。
zhè lǐ zhù cáng le hěn duō hóng jiǔ
Ở đây lưu trữ rất nhiều rượu vang đỏ.
我们要贮备一些饮用水。
wǒ men yào zhù bèi yī xiē yǐn yòng shuǐ
Chúng ta cần dự trữ một ít nước uống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
贮 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền bạc) bên trái và chữ 宁 (yên tĩnh, an ổn) bên phải. Bộ 贝 chỉ của cải, còn 宁 gợi lên sự yên ổn, chắc chắn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cất giữ tài sản một cách an toàn'.