众 (zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đám đông, quần chúng, nhiều người". Nó có 6 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 观众 (guān zhòng), 众人 (zhòng rén), 群众 (qún zhòng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 众 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 众 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 众 (zhòng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
众 có nghĩa là đám đông, quần chúng, nhiều người.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 众 thuộc mức trung cấp.
众 là dạng giản thể của chữ 眾, trong đó 目 (mắt) ở trên và ba người 人 ở dưới, nghĩa gốc là 'nhiều người cùng nhìn'. Chữ giản thể 众 gồm ba chữ 人 (người) xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho đám đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba người đứng cạnh nhau, người trên cùng nhìn xuống, hai người dưới cùng nhìn lên, tạo thành một nhóm đông đúc.
观众们都在鼓掌。
guān zhòng men dōu zài gǔ zhǎng
Các khán giả đều đang vỗ tay.
众人一起努力工作。
zhòng rén yì qǐ nǔ lì gōng zuò
Mọi người cùng nhau nỗ lực làm việc.
他很受群众欢迎。
tā hěn shòu qún zhòng huān yíng
Anh ấy rất được lòng quần chúng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 众 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 众 gồm ba chữ 人 (người) xếp chồng lên nhau: một người ở trên, hai người ở dưới. Ba người tượng trưng cho số nhiều, vì vậy nghĩa là 'đám đông' hoặc 'nhiều người'. Đây là cách biểu thị số nhiều bằng cách lặp lại ký tự.