群 (qún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhóm, bầy, đám đông". Nó có 13 nét, bộ thủ là 羊, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 群众 (qún zhòng), 人群 (rén qún), 微信群 (wēi xìn qún).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 群 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 群 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 群 (qún) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
群 có nghĩa là Nhóm, bầy, đám đông.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 群 thuộc mức trung cấp.
群 gồm bộ 羊 (con cừu) ở trên và chữ 君 (quân tử, người đứng đầu) ở dưới. Hình ảnh ban đầu là nhiều con cừu tụ tập, sau đó mở rộng nghĩa thành nhóm, bầy, đám đông. Bộ 羊 tượng trưng cho sự đông đúc, còn 君 mang ý nghĩa là người dẫn dắt, tạo nên ý niệm về một tập thể có tổ chức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quân tử (君) đang chăn một bầy cừu (羊) trên đồng cỏ, tất cả tụ tập thành một nhóm đông đúc.
群众的意见很重要。
qún zhòng de yì jiàn hěn zhòng yào
Ý kiến của quần chúng rất quan trọng.
人群中有人在喊。
rén qún zhōng yǒu rén zài hǎn
Có người đang hét lên trong đám đông.
请把我拉进微信群。
qǐng bǎ wǒ lā jìn wēi xìn qún
Vui lòng kéo tôi vào nhóm WeChat.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 群 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
群 gồm bộ 羊 (cừu) ở trên và chữ 君 (quân tử) ở dưới. Bộ 羊 biểu thị sự đông đúc, nhiều con vật, còn 君 mang nghĩa là người đứng đầu, người lãnh đạo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một nhóm người hoặc động vật có trật tự, dưới sự dẫn dắt của một người, từ đó mở rộng thành nghĩa 'nhóm, bầy, đám đông'.