睁 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mở (mắt).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 睁开 (zhēng kāi), 睁眼 (zhēng yǎn), 睁大眼 (zhēng dà yǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睁 (zhēng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睁 có nghĩa là Mở (mắt)..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 睁 thuộc mức trung cấp.
Chữ 睁 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và phần 争 (tranh giành) bên phải. Bộ 目 chỉ ý nghĩa liên quan đến mắt, còn 争 cung cấp âm đọc 'zhēng' và gợi ý về hành động mở to mắt để nhìn rõ hơn, như đang tranh giành điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở to mắt (目) để tranh giành (争) một món đồ, mắt mở to hết cỡ để nhìn cho rõ.
请睁开你的眼睛。
qǐng zhēng kāi nǐ de yǎn jīng
Vui lòng mở mắt ra.
他刚睁眼就起床了。
tā gāng zhēng yǎn jiù qǐ chuáng le
Anh ấy vừa mở mắt là đã thức dậy ngay.
大家都睁大眼看着他。
dà jiā dōu zhēng dà yǎn kàn zhe tā
Mọi người đều mở to mắt nhìn anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睁 có bộ 目 (mắt) bên trái, chỉ rõ nghĩa liên quan đến mắt. Phần 争 bên phải vừa cho âm đọc, vừa gợi ý hành động mở to mắt để quan sát kỹ, như khi tranh giành thứ gì đó. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mở mắt'.