Hanzi Writer

Cách viết 阵 (zhèn) — ý nghĩa “Trận / Cơn”

zhèn Cấp độ HSK 4 6 nét Bộ thủ: 阝

阵 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trận / Cơn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一阵 (yī zhèn), 阵雨 (zhèn yǔ), 阵地 (zhèn dì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 阵 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 阵 - zhèn

Luyện viết 阵 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhèn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trận / Cơn.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhèn (zhen)
Ý nghĩaTrận / Cơn
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.9/5

阵 (zhèn) gồm bộ 阝 (ấp, thành trì) bên trái và chữ 车 (xe) bên phải. Ban đầu, 阵 có nghĩa là 'trận địa', nơi bày binh bố trận với xe chiến. Bộ 阝 gợi ý về địa điểm, còn 车 (xe) tượng trưng cho xe ngựa thời xưa trong quân đội. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'trận' như một khoảng thời gian ngắn hoặc một đợt sự việc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang đậu cạnh bờ thành (阝), tạo thành một trận địa vững chắc — mỗi khi thấy 阵, nhớ đến 'trận' là nơi có xe và thành lũy.

yī zhèn
Một trận, một hồi
zhèn yǔ
Mưa rào
zhèn dì
Trận địa

刚才下了一阵雨。

gāng cái xià le yī zhèn yǔ

Vừa nãy có một trận mưa.

今天下午有阵雨。

jīn tiān xià wǔ yǒu zhèn yǔ

Chiều nay có mưa rào.

战士们守住了阵地。

zhàn shì men shǒu zhù le zhèn dì

Các chiến sĩ đã giữ vững trận địa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhèn 6
dèng 4
hán 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 阵 - zhèn

Luyện viết 阵 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阵

Chữ 阵 gồm bộ 阝 (ấp, thành) và 车 (xe). Bộ 阝 cho biết đây là một địa điểm, còn 车 tượng trưng cho xe chiến. Kết hợp lại, 阵 ban đầu chỉ nơi bày binh bố trận với xe, sau đó mở rộng thành 'trận' như một đợt, một hồi. Ví dụ, 一阵雨 (một trận mưa) là một khoảng thời gian mưa ngắn.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 6 nét khác